Anh - Việt

Bản dịch của từ Biên chú trong tiếng Trung

biên chú

Động từ

biên chú (Động từ)

Nghĩa 01 · Thêm lời giải thích và ghi chú vào một văn bản để làm rõ nội dung.

为文本添加解释和注释。

Thêm lời giải thích và ghi chú vào một văn bản để làm rõ nội dung.

Ví dụ
老师为古诗的每一行加注释,方便学生理解。【】Thầy giáo biên chú từng câu trong bài thơ cổ để học sinh dễ hiểu hơn.
她在译文中加注,解释难懂的术语。【】Cô ấy biên chú bản dịch để giải thích các thuật ngữ khó cho người đọc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biên chú (Verb)

Danh từ + biên chúbiên chú + Danh từbiên chú + Giới từbiên chú + Trạng từ
Kết hợp từ của biên chú
Collocation
Ví dụ

注释版

bản biên chú

图书馆有一本这部作品的注释版。

Thư viện có một bản biên chú của cuốn Truyện Kiều.

Video ngữ cảnh