Anh - Việt
biện minh
Động từ
biện minh (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa ra lý lẽ để bảo vệ hành động, quyết định hoặc lỗi của mình cho là hợp lý.
提出理由为自己的行为或决定辩护,使其显得合理。
Đưa ra lý lẽ để bảo vệ hành động, quyết định hoặc lỗi của mình cho là hợp lý.
Ví dụ
他不需要为这个决定辩解。【】Anh ấy không cần biện minh cho quyết định này.
她试图为自己的错误辩解。【】Cô ấy cố gắng biện minh cho lỗi của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biện minh (Verb)
Từ đi kèm + biện minhbiện minh + Danh từbiện minh + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无法被辩解 không thể biện minh | 那种作弊行为无论什么理由都无法被辩解。 Hành vi gian lận đó không thể biện minh bằng bất kỳ lý do nào. |
为自己找理由 tự biện minh | 他每次犯错都会为自己找理由。 Anh ta luôn tự biện minh mỗi khi mắc lỗi. |
必须作出说明 phải biện minh | 公司必须向监管机构说明涨价的理由。 Các công ty phải biện minh cho việc tăng giá trước cơ quan quản lý. |