biến thái
biến thái (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quá trình một số động vật thay đổi rõ rệt về hình dạng và cấu tạo khi lớn lên.
某些动物在成长过程中形态和结构发生显著变化的过程。
Quá trình một số động vật thay đổi rõ rệt về hình dạng và cấu tạo khi lớn lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến thái (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
变态阶段 giai đoạn biến thái | 蝌蚪在变态阶段生活在水中。 Nòng nọc sống dưới nước trong giai đoạn biến thái. |
蝴蝶的变态 sự biến thái của bướm | 蝴蝶的变态是生物课中很有趣的一部分。 Sự biến thái của bướm là một phần thú vị của bài học sinh học. |
变态过程 quá trình biến thái | 幼虫在变成蝴蝶前会经历变态过程。 Ấu trùng trải qua quá trình biến thái trước khi trở thành bướm. |
biến thái (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có suy nghĩ, hành vi hoặc nội dung lệch lạc, thường liên quan đến tình dục và mang ý chê trách.
思想、行为或内容反常,常带有性方面的贬义。
Có suy nghĩ, hành vi hoặc nội dung lệch lạc, thường liên quan đến tình dục và mang ý chê trách.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến thái (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
变态想法 suy nghĩ biến thái | 他因变态想法而受到批评。 Anh ấy bị chỉ trích vì những suy nghĩ biến thái. |
变态内容 nội dung biến thái | 这个平台禁止变态内容。 Nền tảng này cấm nội dung biến thái. |
变态者 kẻ biến thái | 不要随便叫别人变态者。 Đừng tùy tiện gọi người khác là kẻ biến thái. |
变态行为 hành vi biến thái | 学校不容忍变态行为。 Nhà trường không chấp nhận hành vi biến thái. |