Anh - Việt
biết điều
Tính từ
biết điều (Tính từ)
Nghĩa 01 · Biết cư xử đúng mực, hiểu điều nên làm để không làm phiền hoặc gây khó cho người khác.
懂得按分寸处事,不给别人添麻烦。
Biết cư xử đúng mực, hiểu điều nên làm để không làm phiền hoặc gây khó cho người khác.
Ví dụ
她很懂事,总是让弟弟玩她的玩具。【】Con bé rất biết điều, luôn nhường đồ chơi cho em.
他很明事理,没有再问我的私事。【】Anh ấy biết điều nên không hỏi thêm chuyện riêng của tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biết điều (Adjective)
Danh từ + biết điềuTrạng từ + biết điềuTừ đi kèm + biết điềubiết điều + Giới từbiết điều + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个体贴的人 người biết điều | 他是一个体贴的人,很容易共事。 Anh ấy là một người biết điều và dễ làm việc cùng. |