Anh - Việt

Bản dịch của từ Biệt lệ trong tiếng Trung

biệt lệ

Danh từ

biệt lệ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự cho phép hoặc đối xử khác với quy định, cách làm chung trong trường hợp đặc biệt.

在特殊情况下不按一般规定或通常做法处理的例外。

Sự cho phép hoặc đối xử khác với quy định, cách làm chung trong trường hợp đặc biệt.

Ví dụ
因为生病,她获准破例晚交作业。【】Vì bị ốm, em ấy được biệt lệ nộp bài muộn.
公司不能为任何员工破例。【】Công ty không thể cho bất kỳ nhân viên nào biệt lệ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biệt lệ (Noun)

Danh từ + biệt lệTừ đi kèm + biệt lệbiệt lệ + Giới từbiệt lệ + Số lượngbiệt lệ + Tính từĐộng từ + biệt lệ
Kết hợp từ của biệt lệ
Collocation
Ví dụ

例外情况

trường hợp biệt lệ

这是一个需要单独考虑的例外情况。

Đây là một trường hợp biệt lệ cần được xem xét riêng.

Video ngữ cảnh