Anh - Việt
biết ơn
Động từ
biết ơn (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy trân trọng vì đã nhận được sự giúp đỡ hoặc điều tốt đẹp từ người khác.
因得到别人的帮助或善意而感激。
Cảm thấy trân trọng vì đã nhận được sự giúp đỡ hoặc điều tốt đẹp từ người khác.
Ví dụ
我非常感激你帮助了我。【】Tôi rất biết ơn bạn đã giúp tôi.
我们很感谢大家的支持。【】Chúng tôi biết ơn sự hỗ trợ của mọi người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biết ơn (Verb)
Trạng từ + biết ơnbiết ơn + Danh từbiết ơn + Từ đi kèmĐộng từ + biết ơn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
永远感激 mãi biết ơn | 我们将永远感激帮助过我们的人。 Chúng tôi sẽ mãi biết ơn những người đã giúp đỡ mình. |