Anh - Việt
biểu dương
Động từ
biểu dương (Động từ)
Nghĩa 01 · Công khai khen ngợi người hoặc việc làm tốt để mọi người biết.
公开表扬人或好事,让大家知道。
Công khai khen ngợi người hoặc việc làm tốt để mọi người biết.
Ví dụ
学校公开表扬了成绩优秀的学生。【】Nhà trường biểu dương các học sinh có thành tích tốt.
公司表彰了她帮助客户的行为。【】Công ty biểu dương cô ấy vì đã giúp khách hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biểu dương (Verb)
Trạng từ + biểu dươngTừ đi kèm + biểu dươngbiểu dương + Danh từbiểu dương + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
及时表彰 kịp thời biểu dương | 学校及时表彰了做了好事的学生。 Nhà trường kịp thời biểu dương các em có hành động đẹp. |