Anh - Việt
bình bầu
Động từ
bình bầu (Động từ)
Nghĩa 01 · Thảo luận tập thể để chọn ra người xứng đáng được khen thưởng.
集体讨论或投票,选出值得表彰的人。
Thảo luận tập thể để chọn ra người xứng đáng được khen thưởng.
Ví dụ
全班选出兰作为年度优秀学生。【】Cả lớp đã bình bầu em Lan là học sinh tiêu biểu của năm.
公司每季度评选出最优秀的员工进行表彰。【】Công ty bình bầu nhân viên xuất sắc mỗi quý để khen thưởng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bỏ phiếu tập thể để bầu người giữ một chức vụ nào đó.
集体投票,选举出担任某职务的人。
Bỏ phiếu tập thể để bầu người giữ một chức vụ nào đó.
Ví dụ
居民小组选举明先生为新的组长。【】Tổ dân phố bình bầu ông Minh làm tổ trưởng mới.
成员们投票选出一名同学担任班长。【】Các thành viên bình bầu một bạn làm lớp trưởng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình bầu (Verb)
Danh từ + bình bầubình bầu + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
选举结果 kết quả bình bầu | 选举结果将于周五公布。 Kết quả bình bầu sẽ được công bố vào thứ Sáu. |