Anh - Việt
bình chọn
Động từ
bình chọn (Động từ)
Nghĩa 01 · Chọn người hoặc sự vật bằng cách bỏ phiếu.
通过投票选择人或事物。
Chọn người hoặc sự vật bằng cách bỏ phiếu.
Ví dụ
观众投票选出他们最喜欢的歌手。【】Khán giả bình chọn ca sĩ họ yêu thích nhất.
学生将在周五投票选出新班长。【】Học sinh bình chọn cho lớp trưởng mới vào thứ Sáu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình chọn (Verb)
bình chọn + Danh từbình chọn + Giới từbình chọn + Tính từbình chọn … Từ đi kèmĐộng từ + bình chọn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
投票选出获胜者 bình chọn người chiến thắng | 观众今晚将投票选出获胜者。 Khán giả sẽ bình chọn người chiến thắng vào tối nay. |