Anh - Việt
bình phục
Động từ
bình phục (Động từ)
Nghĩa 01 · Trở lại khỏe mạnh sau khi bị bệnh, bị thương hoặc điều trị.
生病、受伤或治疗后恢复健康。
Trở lại khỏe mạnh sau khi bị bệnh, bị thương hoặc điều trị.
Ví dụ
手术后,我妈妈很快就康复了。【】Sau ca mổ, mẹ tôi bình phục rất nhanh.
他正在从一场严重的流感中恢复。【】Anh ấy đang bình phục sau một đợt cúm nặng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình phục (Verb)
bình phục + Giới từbình phục + Trạng từbình phục + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
术后康复 bình phục sau phẫu thuật | 我爷爷需要时间从手术中康复。 Ông tôi cần thời gian để bình phục sau phẫu thuật. |
病后康复 bình phục sau bệnh | 她仍在从一场重病中康复。 Cô ấy vẫn đang bình phục sau bệnh nặng. |
伤后康复 bình phục sau chấn thương | 这名球员已经从膝伤中康复。 Cầu thủ này đã bình phục sau chấn thương ở đầu gối. |