Anh - Việt

Bản dịch của từ Bĩu môi trong tiếng Trung

bĩu môi

Động từ

bĩu môi (Động từ)

Nghĩa 01 · Chu môi ra để tỏ vẻ không hài lòng, giận dỗi hoặc chê bai.

撅起嘴表示不满、闹情绪或轻蔑。

Chu môi ra để tỏ vẻ không hài lòng, giận dỗi hoặc chê bai.

Ví dụ
妈妈不给买玩具时,孩子撅起了嘴。【】Em bé bĩu môi khi mẹ không mua đồ chơi.
她撅了撅嘴,然后转身走开了。【】Cô ấy bĩu môi rồi quay đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bĩu môi (Verb)

bĩu môi + Tính từbĩu môi + Động từ
Kết hợp từ của bĩu môi
Collocation
Ví dụ

生气地噘嘴

bĩu môi giận dỗi

小女孩因为不被允许买冰淇淋而生气地噘嘴。

Cô bé bĩu môi giận dỗi vì không được mua kem.

Video ngữ cảnh