Anh - Việt

Bản dịch của từ Bó buộc trong tiếng Trung

bó buộc

Động từTính từ

bó buộc (Động từ)

Nghĩa 01 · Kìm giữ trong phạm vi hẹp, không cho người khác tự do hành động.

把某人或某事限制在狭窄范围内,不让其自由行动。

Kìm giữ trong phạm vi hẹp, không cho người khác tự do hành động.

Ví dụ
这条规定限制了公民的自由。【】Quy định này bó buộc quyền tự do của công dân.
不要让工作把你束缚得太紧。【】Đừng để công việc bó buộc bạn quá nhiều.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bó buộc (Verb)

bó buộc + Danh từ
Kết hợp từ của bó buộc
Collocation
Ví dụ

受规定约束

bó buộc bởi quy định

许多艺术家觉得被过于严格的规定束缚了。

Nhiều nghệ sĩ cảm thấy bị bó buộc bởi quy định quá khắt khe.

限制自由

bó buộc tự do

新政策限制了民众的出行自由。

Chính sách mới bó buộc tự do đi lại của người dân.

限制行动

bó buộc hành động

这份合同限制了承租方的行动。

Hợp đồng này bó buộc hành động của bên thuê.

束缚思维

bó buộc tư duy

死记硬背束缚了学生的思维。

Lối học thuộc lòng bó buộc tư duy của học sinh.

bó buộc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy không thoải mái vì bị giới hạn, gò bó.

因受限制而感到不自在、拘束。

Cảm thấy không thoải mái vì bị giới hạn, gò bó.

Ví dụ
必须按照死板的日程做事,我觉得很拘束。【】Tôi thấy bó buộc khi phải làm theo lịch cứng nhắc.
乡下的生活让他觉得被束缚。【】Cuộc sống ở làng khiến anh ấy cảm thấy bó buộc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bó buộc (Adjective)

Danh từ + bó buộcĐộng từ + bó buộc
Kết hợp từ của bó buộc
Collocation
Ví dụ

受限的生活

cuộc sống bó buộc

他厌倦了城市里受限的生活。

Anh ấy chán ngấy cuộc sống bó buộc trong thành phố.

被束缚的感觉

cảm giác bó buộc

被束缚的感觉让他想离开公司。

Cảm giác bó buộc khiến anh ấy muốn rời khỏi công ty.

Video ngữ cảnh