Anh - Việt

Bản dịch của từ Bộ hành trong tiếng Trung

bộ hành

Động từDanh từ

bộ hành (Động từ)

Nghĩa 01 · Đi bằng chân thay vì dùng phương tiện; cách nói trang trọng hoặc hơi cũ.

步行,不乘坐交通工具。

Đi bằng chân thay vì dùng phương tiện; cách nói trang trọng hoặc hơi cũ.

Ví dụ
过去,许多人徒步从一个村庄到另一个村庄。【】Ngày xưa, nhiều người bộ hành từ làng này sang làng khác.
我们决定徒步走一段路看看风景。【】Chúng tôi quyết định bộ hành một đoạn để ngắm cảnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bộ hành (Verb)

bộ hành + Giới từbộ hành + Động từ
Kết hợp từ của bộ hành
Collocation
Ví dụ

步行穿过森林

bộ hành qua rừng

我们步行穿过森林去瀑布。

Chúng tôi bộ hành qua rừng để đến thác nước.

沿着海岸步行

bộ hành dọc theo bờ biển

游客喜欢在早晨沿着海岸步行。

Du khách thích bộ hành dọc theo bờ biển vào buổi sáng.

步行到某地

bộ hành đến nơi nào

天黑前,他们步行到了村庄。

Họ bộ hành đến ngôi làng trước khi trời tối.

bộ hành (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người đi trên đường bằng chân, không dùng phương tiện.

步行的人。

Người đi trên đường bằng chân, không dùng phương tiện.

Ví dụ
司机必须给行人让路。【】Người lái xe phải nhường đường cho bộ hành.
行人信号灯已经变绿了。【】Đèn dành cho bộ hành đã chuyển sang màu xanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bộ hành (Noun)

Danh từ + bộ hànhTính từ + bộ hànhbộ hành + Động từ
Kết hợp từ của bộ hành
Collocation
Ví dụ

人行天桥

cầu bộ hành

请使用人行天桥安全过马路。

Hãy dùng cầu bộ hành để sang đường an toàn.

行人

người bộ hành

行人应该走人行道。

Người bộ hành nên đi trên vỉa hè.

人行地下通道

hầm bộ hành

车站在铁轨下有一条人行地下通道。

Nhà ga có một hầm bộ hành dưới đường ray.

人行道

lối đi cho bộ hành

这个公园有宽阔的人行道。

Công viên này có lối đi cho bộ hành rộng rãi.

Video ngữ cảnh