bỏ qua
bỏ qua (Động từ)
Nghĩa 01 · Không làm, không tham gia hoặc không xét đến một phần hay một việc.
不做、不参加或不考虑某个部分或事情。
Không làm, không tham gia hoặc không xét đến một phần hay một việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cố ý không chú ý đến, không phản hồi hoặc không coi trọng ai hay điều gì.
故意不理会、不回应或不重视某人或某事。
Cố ý không chú ý đến, không phản hồi hoặc không coi trọng ai hay điều gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Vô tình không nhận ra hoặc không để ý đến một chi tiết, lỗi hay điều quan trọng.
无意中没有发现或注意到细节、错误或重要事项。
Vô tình không nhận ra hoặc không để ý đến một chi tiết, lỗi hay điều quan trọng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Không nắm lấy một cơ hội hoặc không sử dụng điều có lợi cho mình.
没有抓住机会或没有利用对自己有利的事物。
Không nắm lấy một cơ hội hoặc không sử dụng điều có lợi cho mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bỏ qua (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不吃早餐 bỏ qua bữa sáng | 我太忙时常常不吃早餐。 Tôi thường bỏ qua bữa sáng khi quá bận. |
跳过一个步骤 bỏ qua một bước | 不要跳过说明中的任何一个步骤。 Đừng bỏ qua một bước nào trong hướng dẫn. |
不理会建议 bỏ qua lời khuyên | 她没有理会医生的建议。 Cô ấy đã bỏ qua lời khuyên của bác sĩ. |
不理某人 bỏ qua ai đó | 他在会议期间故意不理我。 Anh ấy cố tình bỏ qua tôi trong cuộc họp. |
忽略小错误 bỏ qua lỗi nhỏ | 编辑忽略了文章中的一个小错误。 Biên tập viên đã bỏ qua một lỗi nhỏ trong bài viết. |