Anh - Việt
bò sát
Danh từ
bò sát (Danh từ)
Nghĩa 01 · Động vật có da phủ vảy, thường đẻ trứng, như rắn, thằn lằn và cá sấu.
爬行动物,如蛇、蜥蜴和鳄鱼。
Động vật có da phủ vảy, thường đẻ trứng, như rắn, thằn lằn và cá sấu.
Ví dụ
我孩子喜欢在动物园看爬行动物。【】Con tôi thích xem bò sát ở vườn thú.
蛇是一种危险的爬行动物。【】Rắn là một loài bò sát nguy hiểm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bò sát (Noun)
Danh từ + bò sátbò sát + Danh từbò sát + Tính từbò sát + Động từĐộng từ + bò sát
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
爬行动物种类 loài bò sát | 蛇是这一地区常见的爬行动物种类。 Rắn là một loài bò sát phổ biến ở vùng này. |