Anh - Việt

Bản dịch của từ Bỏ sót trong tiếng Trung

bỏ sót

Động từ

bỏ sót (Động từ)

Nghĩa 01 · Không đưa người, vật hoặc thông tin cần có vào danh sách, bài viết, v.v., thường do sơ ý.

因疏忽没有把应有的人、物或信息包括进去。

Không đưa người, vật hoặc thông tin cần có vào danh sách, bài viết, v.v., thường do sơ ý.

Ví dụ
出题人遗漏了试卷中的一个重要问题。【】Người ra đề bỏ sót một câu hỏi quan trọng trong đề thi.
我在邮件中漏掉了她的地址。【】Tôi bỏ sót địa chỉ của cô ấy trong email.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không nhận ra hoặc không chú ý đến điều quan trọng, thường do không quan sát kỹ.

没有注意到重要的事情或细节。

Không nhận ra hoặc không chú ý đến điều quan trọng, thường do không quan sát kỹ.

Ví dụ
我忽略了报告中的一个小错误。【】Tôi đã bỏ sót một lỗi nhỏ trong báo cáo.
她没有注意到合同中的一个重要细节。【】Cô ấy bỏ sót một chi tiết quan trọng trong hợp đồng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bỏ sót (Verb)

Trạng từ + bỏ sótbỏ sót + Danh từbỏ sót + Số lượng
Kết hợp từ của bỏ sót
Collocation
Ví dụ

不小心遗漏

vô tình bỏ sót

我不小心遗漏了报告中的一页。

Tôi vô tình bỏ sót một trang trong báo cáo.

Video ngữ cảnh