Anh - Việt

Bản dịch của từ Bổ trong tiếng Trung

bổ

Động từTính từ

bổ (Động từ)

Nghĩa 01 · Giơ cao rồi chặt mạnh xuống để vật bị tách ra hoặc vỡ ra.

用力劈下使东西裂开或断开。

Giơ cao rồi chặt mạnh xuống để vật bị tách ra hoặc vỡ ra.

Ví dụ
他劈柴准备做晚饭。【】Anh ấy bổ củi để nấu cơm tối.
农夫把一大段木头劈成两半做椅子。【】Bác nông dân bổ đôi khúc gỗ lớn để làm ghế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng dao cắt quả theo chiều dọc thành nhiều phần.

用刀从中间切开水果。

Dùng dao cắt quả theo chiều dọc thành nhiều phần.

Ví dụ
妈妈把西瓜对半切开给全家吃。【】Mẹ bổ quả dưa hấu làm đôi cho cả nhà.
我把芒果对半切开来吃。【】Em bổ quả xoài thành hai phần để ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Lao mạnh người xuống phía dưới với tốc độ nhanh.

迅速向下猛冲。

Lao mạnh người xuống phía dưới với tốc độ nhanh.

Ví dụ
小鸟俯冲下来抓河里的鱼。【】Con chim bổ xuống bắt cá trên sông.
老鹰猛扑下来抓小鸡。【】Diều hâu bổ nhào xuống bắt con gà con.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bổ (Verb)

bổ + Danh từbổ + Trạng từbổ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bổ
Collocation
Ví dụ

劈柴

bổ củi

他劈柴为冬天做准备。

Ông ấy bổ củi để chuẩn bị cho mùa đông.

把西瓜切成两半

bổ đôi quả dưa hấu

妈妈把西瓜切成两半,分给全家人。

Mẹ bổ đôi quả dưa hấu rồi chia cho cả nhà.

bổ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiều chất dinh dưỡng, giúp cơ thể khoẻ mạnh hơn.

有营养的,能滋补身体的。

Có nhiều chất dinh dưỡng, giúp cơ thể khoẻ mạnh hơn.

Ví dụ
这碗鸡汤对身体非常有营养。【】Canh gà này rất bổ cho sức khỏe.
每天早上喝牛奶很滋补。【】Uống sữa mỗi sáng rất bổ cho cơ thể.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bổ (Adjective)

Danh từ + bổ
Kết hợp từ của bổ
Collocation
Ví dụ

有营养的食物

thực phẩm bổ dưỡng

早餐应该包括鸡蛋和牛奶等有营养的食物。

Bữa sáng nên có thực phẩm bổ dưỡng như trứng và sữa.

营养丰富的一餐

bữa ăn bổ dưỡng

妈妈为全家做了一顿有营养的饭。

Mẹ nấu cho cả nhà một bữa ăn bổ dưỡng.

营养丰富的饮食

chế độ ăn bổ dưỡng

医生建议我遵循营养均衡的饮食。

Bác sĩ khuyên tôi nên theo chế độ ăn bổ dưỡng.

滋补的汤

canh bổ

奶奶经常为家人煮滋补的汤。

Bà nội thường nấu canh bổ cho cả nhà.

Video ngữ cảnh