Anh - Việt
bộc trực
Tính từ
bộc trực (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tính cách nghĩ sao nói vậy, thẳng thắn không giấu giếm.
说话直截了当,有什么说什么,不隐瞒。
Tính cách nghĩ sao nói vậy, thẳng thắn không giấu giếm.
Ví dụ
他非常直率,有什么话都直接对大家说。【】Anh ấy rất bộc trực, có gì nói nấy với mọi người.
她性格直爽,所以有时会让别人不高兴。【】Cô ấy bộc trực nên đôi khi làm người khác mất lòng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bộc trực (Adjective)
Danh từ + bộc trựcĐộng từ + bộc trực
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
直言不讳的话 lời nói bộc trực | 她直言不讳的话让整个小组都沉默了。 Lời nói bộc trực của cô ấy khiến cả nhóm im lặng. |
坦率的态度 thái độ bộc trực | 他坦率的态度有时会让人不高兴。 Thái độ bộc trực của anh ấy đôi khi làm người khác mất lòng. |
直率的性格 tính cách bộc trực | 他性格直率,说话从不绕弯子。 Anh ấy có tính cách bộc trực, nói gì cũng không vòng vo. |
直爽的性格 tính tình bộc trực | 她直爽的性格让大家都很喜欢她。 Tính tình bộc trực của bà khiến mọi người đều quý mến. |