Anh - Việt
bốc vác
Động từ
bốc vác (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm công việc xếp, khuân và mang hàng hóa bằng sức người để vận chuyển.
用人力装卸并搬运货物以便运输。
Làm công việc xếp, khuân và mang hàng hóa bằng sức người để vận chuyển.
Ví dụ
工人们整天都要搬运沉重的货物。【】Công nhân phải bốc vác hàng nặng suốt cả ngày.
他在港口做装卸工来谋生。【】Anh ấy làm nghề bốc vác ở bến cảng để kiếm sống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bốc vác (Verb)
bốc vác + Danh từbốc vác + Giới từĐộng từ + bốc vác
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
搬运重物 bốc vác hàng nặng | 很多人整天都要搬运重物。 Nhiều người phải bốc vác hàng nặng suốt cả ngày. |
搬运水泥袋 bốc vác bao xi măng | 工人把水泥袋搬上卡车。 Công nhân bốc vác bao xi măng lên xe tải. |