Anh - Việt

Bản dịch của từ Bới móc trong tiếng Trung

bới móc

Động từ

bới móc (Động từ)

Nghĩa 01 · Cố tìm và nhắc lại lỗi, khuyết điểm hoặc chuyện không hay của người khác để chỉ trích.

故意翻出别人的缺点或不好的事来批评。

Cố tìm và nhắc lại lỗi, khuyết điểm hoặc chuyện không hay của người khác để chỉ trích.

Ví dụ
开会时别挑剔别人的小错误。【】Đừng bới móc lỗi nhỏ của người khác trong cuộc họp.
她总是挑我的错。【】Cô ấy luôn bới móc những việc tôi đã làm sai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bới móc (Verb)

Trạng từ + bới mócbới móc + Danh từ
Kết hợp từ của bới móc
Collocation
Ví dụ

总是挑毛病

hay bới móc

他总是对小事挑毛病。

Anh ấy hay bới móc những điều nhỏ nhặt.

Video ngữ cảnh