Anh - Việt
bôi trơn
Động từ
bôi trơn (Động từ)
Nghĩa 01 · Cho dầu hoặc mỡ vào giữa các bộ phận cọ xát để máy chạy dễ dàng hơn và đỡ hao mòn.
在运动部件之间涂抹润滑油或润滑脂,使其更顺滑,减少摩擦和磨损。
Cho dầu hoặc mỡ vào giữa các bộ phận cọ xát để máy chạy dễ dàng hơn và đỡ hao mòn.
Ví dụ
技师每个月都要给自行车链条润滑。【】Thợ máy phải bôi trơn xích xe đạp mỗi tháng.
你应该给门铰链上油,让门不再吱吱作响。【】Bạn nên bôi trơn bản lề cửa để cửa không còn kêu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bôi trơn (Verb)
bôi trơn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
给发动机润滑 bôi trơn động cơ | 机械师在启动汽车前给发动机润滑了。 Thợ máy đã bôi trơn động cơ trước khi khởi động xe. |
润滑轴承 bôi trơn ổ trục | 工程师检查并润滑了传送带的轴承。 Kỹ sư kiểm tra và bôi trơn ổ trục của băng tải. |
给齿轮加润滑脂 bôi trơn bánh răng | 需要定期给齿轮加润滑脂,让机器运转平稳。 Cần bôi trơn bánh răng định kỳ để máy hoạt động êm. |
给链条上油 bôi trơn xích xe | 出发前,我给自行车链条上了油。 Trước chuyến đi, tôi bôi trơn xích xe đạp. |
给门铰链上油 bôi trơn bản lề cửa | 你应该给门铰链上油,免得它吱吱作响。 Bạn nên bôi trơn bản lề cửa để nó không kêu cót két. |