Anh - Việt
bỡn
Động từ
bỡn (Động từ)
Nghĩa 01 · Đùa chơi cho vui, không nghiêm chỉnh, thường là trêu chọc người khác.
开玩笑、逗着玩,不当真。
Đùa chơi cho vui, không nghiêm chỉnh, thường là trêu chọc người khác.
Ví dụ
他喜欢逗弄邻居家的小孩。【】Nó hay bỡn với mấy đứa em nhỏ trong xóm.
别开玩笑了,我们认真谈谈吧。【】Đừng bỡn nữa, nói chuyện nghiêm túc đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xem việc gì đó như chuyện đùa, không coi trọng.
把事情当作玩笑,不当回事。
Xem việc gì đó như chuyện đùa, không coi trọng.
Ví dụ
这么重要的事你却总不当回事。【】Chuyện quan trọng như vậy mà anh cứ bỡn hoài.
别把健康当儿戏,去看医生吧。【】Đừng bỡn chuyện sức khỏe, hãy đi khám bác sĩ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bỡn (Verb)
bỡn + Danh từbỡn + Động từĐộng từ + bỡn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
玩弄感情 bỡn cợt tình cảm | 别玩弄别人的感情。 Đừng bỡn cợt tình cảm của người khác. |