Anh - Việt
bóng dợn
Tính từ
bóng dợn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Miêu tả tóc hoặc lông có độ bóng mượt, như có các vệt sáng gợn trên bề mặt.
形容头发或毛皮光亮柔滑。
Miêu tả tóc hoặc lông có độ bóng mượt, như có các vệt sáng gợn trên bề mặt.
Ví dụ
阳光下,这只猫的毛发光泽柔滑。【】Bộ lông con mèo này bóng dợn và mượt.
用了护发素后,她的头发光亮顺滑。【】Tóc cô ấy bóng dợn sau khi dùng dầu xả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bóng dợn (Adjective)
bóng dợn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
光泽亮丽的头发 mái tóc bóng dợn | 阳光下她的头发闪着光泽。 Cô ấy có mái tóc bóng dợn dưới ánh nắng. |
油亮的毛皮 bộ lông bóng dợn | 这只猫的毛色油亮,摸起来很柔软。 Con mèo có bộ lông bóng dợn và mượt. |
丝滑的头发 tóc bóng dợn | 小女孩那头丝滑的头发让所有人都羡慕。 Tóc bóng dợn của cô bé khiến ai cũng ngưỡng mộ. |
光亮的长发 làn tóc bóng dợn | 她光亮的长发垂在肩上。 Làn tóc bóng dợn xõa xuống vai cô. |