bóng nhoáng
Tính từ
bóng nhoáng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có bề mặt sáng loáng, phản chiếu ánh sáng rõ.
表面光滑明亮,能反光。
Có bề mặt sáng loáng, phản chiếu ánh sáng rõ.
Ví dụ
新车被擦得锃亮。【】Chiếc xe mới được lau đến mức bóng nhoáng.
大理石地面在灯光下闪闪发亮。【】Sàn đá hoa bóng nhoáng dưới ánh đèn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vẻ ngoài lộng lẫy, hào nhoáng nhưng thường rỗng bên trong.
外表华丽引人注目,但缺乏实质内容。
Vẻ ngoài lộng lẫy, hào nhoáng nhưng thường rỗng bên trong.
Ví dụ
那则广告华而不实,缺乏实质内容。【】Quảng cáo đó bóng nhoáng nhưng thiếu nội dung thật.
她羡慕名人那种光鲜亮丽的生活。【】Cô ấy thích lối sống bóng nhoáng của giới người nổi tiếng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bóng nhoáng (Adjective)
Danh từ + bóng nhoángĐộng từ + bóng nhoáng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
光鲜的外表 lớp vỏ bóng nhoáng | 别让光鲜的外表骗了你。 Đừng để lớp vỏ bóng nhoáng đánh lừa bạn. |
光鲜亮丽的生活方式 lối sống bóng nhoáng | 许多年轻人梦想在社交网络上过上光鲜亮丽的生活。 Nhiều người trẻ mơ về lối sống bóng nhoáng trên mạng xã hội. |
光鲜亮丽的世界 thế giới bóng nhoáng | 她想走进名人光鲜亮丽的世界。 Cô ấy muốn bước vào thế giới bóng nhoáng của giới người nổi tiếng. |
光亮的表面 bề mặt bóng nhoáng | 这张木桌表面光亮。 Chiếc bàn gỗ này có bề mặt bóng nhoáng. |
光鲜的形象 hình ảnh bóng nhoáng | 公司为新产品打造了光鲜的形象。 Công ty xây dựng hình ảnh bóng nhoáng cho sản phẩm mới. |