Anh - Việt
bù trừ
Động từ
bù trừ (Động từ)
Nghĩa 01 · Lấy phần thừa hoặc lợi ích ở chỗ này bù cho phần thiếu hay thiệt hại ở chỗ khác để cân bằng.
用一方的盈余或收益弥补另一方的不足或损失,以达到平衡。
Lấy phần thừa hoặc lợi ích ở chỗ này bù cho phần thiếu hay thiệt hại ở chỗ khác để cân bằng.
Ví dụ
这笔折扣抵消了一部分配送费用。【】Khoản giảm giá này bù trừ một phần chi phí giao hàng.
加班费弥补了减少的收入。【】Tiền làm thêm giúp bù trừ cho thu nhập bị giảm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bù trừ (Verb)
bù trừ + Danh từbù trừ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
弥补损失 bù trừ tổn thất | 保险可以弥补事故后的经济损失。 Bảo hiểm có thể bù trừ tổn thất tài chính sau tai nạn. |
抵消费用 bù trừ chi phí | 这些节省有助于抵消运营费用。 Khoản tiết kiệm này giúp bù trừ chi phí vận hành. |
抵消碳排放 bù trừ lượng khí thải carbon | 该公司种树以抵消碳排放。 Công ty trồng cây để bù trừ lượng khí thải carbon. |
弥补损害 bù trừ thiệt hại | 这笔钱不足以弥补当地居民的损失。 Số tiền này không đủ để bù trừ thiệt hại cho người dân. |
弥补赤字 bù trừ thâm hụt | 额外收入将有助于弥补预算赤字。 Khoản thu thêm sẽ giúp bù trừ thâm hụt ngân sách. |