Anh - Việt
bực mình
Động từ
bực mình (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy khó chịu, không vui vì một người hoặc việc nào đó.
因某人或某事感到不高兴和烦躁。
Cảm thấy khó chịu, không vui vì một người hoặc việc nào đó.
Ví dụ
公交车又晚点了,我很烦恼。【】Tôi bực mình vì xe buýt lại đến muộn.
弟弟吵闹时,她会感到恼火。【】Cô ấy bực mình khi em trai làm ồn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bực mình (Verb)
bực mình + Giới từbực mình + Trạng từĐộng từ + bực mình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被噪音惹烦 bực mình vì tiếng ồn | 许多人被建筑工地的噪音惹烦。 Nhiều người bực mình vì tiếng ồn từ công trường. |
对某人生气 bực mình với ai đó | 她因为弟弟太吵而对他生气。 Cô ấy bực mình với em trai vì nó làm ồn. |