Anh - Việt
bùi
Danh từTính từ
bùi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tên gọi khác của quả trám, một loại quả rừng có thể dùng làm thức ăn.
油橄榄果的别称,一种可食用的野果。
Tên gọi khác của quả trám, một loại quả rừng có thể dùng làm thức ăn.
Ví dụ
在我的家乡,乌榄果也叫作油橄榄果。【】Ở quê tôi, quả trám còn được gọi là bùi.
我奶奶秋天常用油橄榄果炖鱼。【】Bà tôi thường kho cá với bùi vào mùa thu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bùi (Noun)
Danh từ + bùi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
橄榄果 quả bùi | 橄榄果被用于一些当地菜肴。 Quả bùi được dùng trong một số món ăn địa phương. |
橄榄树 cây bùi | 橄榄树生长在一些山区林地。 Cây bùi mọc ở một số vùng rừng núi. |
橄榄核 hạt bùi | 橄榄核在果实里面。 Hạt bùi nằm bên trong quả. |
bùi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vị thơm, béo và ngon như lạc, hạt dẻ hoặc các loại đậu.
有坚果般的香味和醇厚口感。
Có vị thơm, béo và ngon như lạc, hạt dẻ hoặc các loại đậu.
Ví dụ
烤栗子吃起来很香,坚果味很浓。【】Hạt dẻ nướng ăn rất bùi và thơm.
这碗绿豆粥比我想象中更香醇。【】Bát cháo đậu xanh này có vị bùi hơn tôi nghĩ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bùi (Adjective)
Danh từ + bùiTính từ + bùi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
坚果般的香味 vị bùi | 这些栗子有令人愉快的坚果香味。 Hạt dẻ này có vị bùi rất dễ chịu. |