buồn cười
Tính từ
buồn cười (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gây cười, làm người khác thấy vui và muốn cười.
有趣得让人发笑。
Gây cười, làm người khác thấy vui và muốn cười.
Ví dụ
这部电影太好笑了,我从头笑到尾。【】Bộ phim này buồn cười quá, tôi cười suốt.
他讲了一个很有趣的故事。【】Anh ấy kể một câu chuyện rất buồn cười.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kỳ quặc hoặc vô lý đến mức khiến người ta thấy khó tin hay chế giễu.
荒唐或不合理得令人难以相信或嘲笑。
Kỳ quặc hoặc vô lý đến mức khiến người ta thấy khó tin hay chế giễu.
Ví dụ
认为学生不需要睡觉的想法很荒唐。【】Ý kiến cho rằng học sinh không cần ngủ thật buồn cười.
他以为五分钟能到机场,真是荒唐。【】Anh ấy nghĩ mình có thể đến sân bay trong năm phút, thật buồn cười.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buồn cười (Adjective)
Danh từ + buồn cườiTrạng từ + buồn cười
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
荒谬的想法 ý tưởng buồn cười | 那是一个荒谬且不切实际的想法。 Đó là một ý tưởng buồn cười và không thực tế. |
荒谬的论点 lập luận buồn cười | 我无法接受这样荒谬的论点。 Tôi không thể chấp nhận một lập luận buồn cười như vậy. |
滑稽的情况 tình huống buồn cười | 那是个滑稽但有点尴尬的情况。 Đó là một tình huống buồn cười nhưng hơi ngượng ngùng. |
有趣的话 câu nói buồn cười | 他总是说一些有趣的话。 Anh ấy luôn có những câu nói buồn cười. |
有趣的故事 câu chuyện buồn cười | 她讲了一个关于那次旅行的有趣故事。 Cô ấy kể một câu chuyện buồn cười về chuyến đi. |