Anh - Việt
buồn phiền
Tính từ
buồn phiền (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy buồn và lo lắng, không yên lòng.
因烦闷和担忧而心神不安。
Cảm thấy buồn và lo lắng, không yên lòng.
Ví dụ
听到坏消息后,她感到很烦恼。【】Nghe tin xấu, cô ấy cảm thấy buồn phiền.
他因为工作不顺利而很苦恼。【】Anh ấy buồn phiền vì công việc không suôn sẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buồn phiền (Adjective)
Danh từ + buồn phiềnTrạng từ + buồn phiềnbuồn phiền + Giới từĐộng từ + buồn phiền
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
忧虑的表情 vẻ mặt buồn phiền | 她带着忧虑的表情看着我。 Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt buồn phiền. |