cá nhân hoá
Động từ
cá nhân hoá (Động từ)
Nghĩa 01 · Điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung cho phù hợp với nhu cầu, sở thích riêng của từng người.
根据每个人的需求或喜好调整产品、服务或内容。
Điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung cho phù hợp với nhu cầu, sở thích riêng của từng người.
Ví dụ
这个应用会根据你的水平个性化练习。【】Ứng dụng cá nhân hoá bài tập theo trình độ của bạn.
商店为每位顾客定制产品推荐。【】Cửa hàng cá nhân hoá các gợi ý sản phẩm cho từng khách hàng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cá nhân hoá (Verb)
cá nhân hoá + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
个性化内容 cá nhân hoá nội dung | 该平台利用数据为观众个性化内容。 Nền tảng sử dụng dữ liệu để cá nhân hoá nội dung cho người xem. |
定制产品 cá nhân hoá sản phẩm | 客户可以在下单前定制产品。 Khách hàng có thể cá nhân hoá sản phẩm trước khi đặt hàng. |
个性化客户体验 cá nhân hoá trải nghiệm | 这款应用会个性化每位用户的体验。 Ứng dụng này cá nhân hoá trải nghiệm của mỗi người dùng. |
个性化推荐 cá nhân hoá đề xuất | 该网站根据购买记录个性化推荐。 Trang web cá nhân hoá đề xuất dựa trên lịch sử mua hàng. |
根据个人需求定制服务 cá nhân hoá dịch vụ | 该银行努力根据每位客户的需求定制服务。 Ngân hàng cố gắng cá nhân hoá dịch vụ cho từng khách hàng. |