Anh - Việt

Bản dịch của từ Cá thể trong tiếng Trung

cá thể

Danh từTính từ

cá thể (Danh từ)

Nghĩa 01 · Một sinh vật hoặc con người riêng lẻ, được xét tách khỏi nhóm hoặc loài.

与群体或物种相区别的单个生物或人。

Một sinh vật hoặc con người riêng lẻ, được xét tách khỏi nhóm hoặc loài.

Ví dụ
群体中的每个个体都需要被监测。【】Mỗi cá thể trong đàn đều cần được theo dõi.
科学家研究这个物种的每个生物个体。【】Các nhà khoa học nghiên cứu từng cá thể của loài này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cá thể (Noun)

Số lượng + cá thểcá thể + Giới từcá thể + Tính từcá thể + Động từcá thể … Số lượng
Kết hợp từ của cá thể
Collocation
Ví dụ

每个个体

mỗi cá thể

每个个体都在生态系统中发挥作用。

Mỗi cá thể đều có vai trò trong hệ sinh thái.

cá thể (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về từng cá thể riêng lẻ, không thuộc về cả nhóm hoặc tập thể.

属于单个个体的,而非整个群体的。

Thuộc về từng cá thể riêng lẻ, không thuộc về cả nhóm hoặc tập thể.

Ví dụ
这个物种的个体差异非常明显。【】Sự khác biệt cá thể rất rõ trong loài này.
一些个人所有的个体经营户已经转为公司。【】Một số hộ kinh doanh cá thể đã chuyển sang công ty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cá thể (Adjective)

cá thể + Danh từ
Kết hợp từ của cá thể
Collocation
Ví dụ

个体差异

sự khác biệt cá thể

课程应适应学生之间的个体差异。

Bài học cần phù hợp với sự khác biệt cá thể giữa các học sinh.

个体特征

đặc điểm cá thể

医生会考虑每位患者的个体特征。

Bác sĩ xem xét đặc điểm cá thể của từng bệnh nhân.

Video ngữ cảnh