Anh - Việt
cả thẹn
Tính từ
cả thẹn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tính từ chỉ người rất hay xấu hổ, dễ ngại ngùng và thiếu tự nhiên trước người khác.
容易害羞、不自然,在别人面前放不开。
Tính từ chỉ người rất hay xấu hổ, dễ ngại ngùng và thiếu tự nhiên trước người khác.
Ví dụ
这个男孩太腼腆了,不敢向老师打招呼。【】Cậu bé cả thẹn không dám chào thầy giáo.
她很害羞,所以在课堂上很少发言。【】Cô ấy cả thẹn nên hiếm khi phát biểu trong lớp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cả thẹn (Adjective)
Danh từ + cả thẹnTính từ + cả thẹncả thẹn + Giới từcả thẹn + Trạng từĐộng từ + cả thẹn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
害羞的小女孩 cô bé cả thẹn | 在课堂上,这个害羞的小女孩不敢发言。 Trong lớp, cô bé cả thẹn không dám phát biểu. |