Anh - Việt
cá tính hoá
Động từ
cá tính hoá (Động từ)
Nghĩa 01 · làm cho [nhân vật trong tác phẩm nghệ thuật] trở thành có cá tính
赋予角色个性
làm cho [nhân vật trong tác phẩm nghệ thuật] trở thành có cá tính
Ví dụ
作家努力个性化他的小说人物。【】Tác giả cố gắng cá tính hoá các nhân vật trong tiểu thuyết.
你不能个性化所有的角色吗?【】Bạn có thể cá tính hoá tất cả các vai trong vở kịch không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa