Anh - Việt
cải biên
Động từ
cải biên (Động từ)
Nghĩa 01 · Sửa đổi hoặc biên soạn lại một tác phẩm để phù hợp với mục đích, đối tượng hoặc hình thức mới.
根据新的目的、对象或形式修改、重新编写作品。
Sửa đổi hoặc biên soạn lại một tác phẩm để phù hợp với mục đích, đối tượng hoặc hình thức mới.
Ví dụ
他们把这本小说改编成了一部电影。【】Họ cải biên cuốn tiểu thuyết thành một bộ phim.
剧院为年轻观众改编了这部戏剧。【】Nhà hát cải biên vở kịch cho khán giả nhỏ tuổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cải biên (Verb)
cải biên + Danh từcải biên + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
把小说改编成电影 cải biên tiểu thuyết thành phim | 他们正在把这部小说改编成电影。 Họ đang cải biên tiểu thuyết thành phim. |
改编作品 cải biên tác phẩm | 导演想把这部作品改编给年轻观众看。 Đạo diễn muốn cải biên tác phẩm này cho khán giả trẻ. |
改写剧本 cải biên kịch bản | 编剧必须在拍摄前改写剧本。 Biên kịch phải cải biên kịch bản trước khi quay. |