cài đặt lại
cài đặt lại (Động từ)
Nghĩa 01 · Thiết lập hoặc cấu hình lại các tùy chọn, chức năng của thiết bị hay hệ thống.
重新设置设备或系统的选项、功能。
Thiết lập hoặc cấu hình lại các tùy chọn, chức năng của thiết bị hay hệ thống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cài một ứng dụng hoặc chương trình thêm một lần nữa, thường sau khi đã xóa hoặc bị lỗi.
再次安装已删除或出现故障的应用程序、软件。
Cài một ứng dụng hoặc chương trình thêm một lần nữa, thường sau khi đã xóa hoặc bị lỗi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cài đặt lại (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
重新安装应用程序 cài đặt lại ứng dụng | 如果应用程序仍然卡死,请尝试重新安装它。 Hãy thử cài đặt lại ứng dụng nếu nó vẫn bị treo. |
重新安装软件 cài đặt lại phần mềm | 技术支持团队建议重新安装该软件。 Bộ phận hỗ trợ đề nghị cài đặt lại phần mềm. |
重新安装程序 cài đặt lại chương trình | 我误删了一个重要文件后,不得不重新安装该程序。 Tôi phải cài đặt lại chương trình sau khi xóa nhầm tệp quan trọng. |
重新配置设备 cài đặt lại thiết bị | 技术人员会重新配置设备,以解决连接问题。 Kỹ thuật viên sẽ cài đặt lại thiết bị để khắc phục lỗi kết nối. |
重置设置 cài đặt lại các tùy chọn | 你可以在“设置”菜单中重置设置。 Bạn có thể cài đặt lại các tùy chọn trong phần cài đặt. |