cải tạo
cải tạo (Động từ)
Nghĩa 01 · Sửa chữa và làm mới nhà cửa hoặc công trình để chúng tốt hơn hoặc phù hợp hơn.
修缮和翻新房屋或建筑,使其更好或更合用。
Sửa chữa và làm mới nhà cửa hoặc công trình để chúng tốt hơn hoặc phù hợp hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thay đổi căn bản cơ cấu hoặc tính chất của một nền kinh tế, xã hội hoặc hệ thống.
从根本上改变经济、社会或制度的结构、性质。
Thay đổi căn bản cơ cấu hoặc tính chất của một nền kinh tế, xã hội hoặc hệ thống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Giáo dục và giúp người phạm lỗi hoặc phạm tội thay đổi theo hướng tốt hơn.
教育并帮助犯错或犯罪的人变好。
Giáo dục và giúp người phạm lỗi hoặc phạm tội thay đổi theo hướng tốt hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cải tạo (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
翻新旧房子 cải tạo nhà cũ | 他们正在翻新旧房子,准备搬进去住。 Họ đang cải tạo nhà cũ để chuyển về ở. |
改良土壤 cải tạo đất | 农民使用有机肥来改良土壤。 Nông dân dùng phân hữu cơ để cải tạo đất. |
重组经济 cải tạo nền kinh tế | 政府正在重组经济以吸引投资。 Chính phủ đang cải tạo nền kinh tế để thu hút đầu tư. |
帮助罪犯改过自新 cải tạo phạm nhân | 这个项目帮助罪犯出狱后改过自新。 Chương trình này giúp cải tạo phạm nhân sau khi họ ra tù. |
彻底改革一个系统 cải tạo hệ thống | 该公司需要彻底改革其数据管理系统。 Công ty cần cải tạo hệ thống quản lý dữ liệu. |