Anh - Việt
cải tổ
Động từ
cải tổ (Động từ)
Nghĩa 01 · Thay đổi lớn về tổ chức, hệ thống hoặc thể chế để hoạt động tốt hơn.
对组织、制度或系统进行重大调整,使其更好地运作。
Thay đổi lớn về tổ chức, hệ thống hoặc thể chế để hoạt động tốt hơn.
Ví dụ
政府正在改革教育体系。【】Chính phủ đang cải tổ hệ thống giáo dục.
公司需要重组管理部门。【】Công ty cần cải tổ bộ phận quản lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cải tổ (Verb)
cải tổ + Danh từcải tổ + Tính từcải tổ + Từ đi kèmĐộng từ + cải tổ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
重组企业 cải tổ doanh nghiệp | 该公司不得不重组企业以降低成本。 Công ty phải cải tổ doanh nghiệp để giảm chi phí. |
改革经济 cải tổ nền kinh tế | 该国需要在危机后改革经济。 Đất nước cần cải tổ nền kinh tế sau cuộc khủng hoảng. |
改革机构 cải tổ bộ máy | 政府正在改革机构,以提高效率。 Chính phủ đang cải tổ bộ máy để làm việc hiệu quả hơn. |
改革教育体系 cải tổ hệ thống giáo dục | 教育部正在改革国家教育体系。 Bộ đang cải tổ hệ thống giáo dục quốc gia. |