Anh - Việt

Bản dịch của từ Cấm cẳn trong tiếng Trung

cấm cẳn

Tính từ

cấm cẳn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Hay cáu gắt và tỏ ra khó chịu với người khác.

脾气不好,容易发火。

Hay cáu gắt và tỏ ra khó chịu với người khác.

Ví dụ
他从早上起就很暴躁,因为没睡够。【】Ông ấy cấm cẳn từ sáng vì không ngủ đủ.
别在意,她今天有点爱发脾气。【】Đừng để ý, chị ấy hơi cấm cẳn hôm nay.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cấm cẳn (Adjective)

Danh từ + cấm cẳnTrạng từ + cấm cẳncấm cẳn + Giới từĐộng từ + cấm cẳn
Kết hợp từ của cấm cẳn
Collocation
Ví dụ

一脸不高兴

vẻ mặt cấm cẳn

她一脸不高兴地走进房间。

Cô ấy bước vào phòng với vẻ mặt cấm cẳn.

暴躁的性格

tính tình cấm cẳn

他性格暴躁,但心地很好。

Ông ấy có tính tình cấm cẳn nhưng rất tốt bụng.

粗暴的语气

giọng nói cấm cẳn

他用粗暴的语气回答。

Anh ấy trả lời bằng giọng nói cấm cẳn.

Video ngữ cảnh