Anh - Việt
cầm cố
Động từ
cầm cố (Động từ)
Nghĩa 01 · Giao tài sản cho người khác giữ để bảo đảm khoản vay.
把财物交给他人作为借款担保。
Giao tài sản cho người khác giữ để bảo đảm khoản vay.
Ví dụ
他典当了手表来借钱。【】Anh ấy cầm cố chiếc đồng hồ để vay tiền.
她把摩托车质押贷款还债。【】Cô ấy cầm cố xe máy để trả nợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầm cố (Verb)
cầm cố + Danh từcầm cố + Giới từcầm cố + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
抵押资产 cầm cố tài sản | 他不得不抵押资产来为生意借钱。 Anh ấy phải cầm cố tài sản để vay tiền kinh doanh. |
典当汽车 cầm cố xe | 她不得不典当汽车来支付医疗费用。 Cô ấy phải cầm cố xe để trang trải chi phí y tế. |
用土地使用权证作抵押 cầm cố sổ đỏ | 他们用土地使用权证作抵押向银行贷款。 Ông bà cầm cố sổ đỏ để vay vốn ngân hàng. |
抵押房屋 cầm cố nhà | 他们抵押了房子来还债。 Họ cầm cố nhà để có tiền trả nợ. |