Anh - Việt

Bản dịch của từ Cấm đoán trong tiếng Trung

cấm đoán

Động từ

cấm đoán (Động từ)

Nghĩa 01 · Ngăn không cho làm điều gì, thường bằng quy định nghiêm khắc.

禁止别人做某事,通常带有严格限制。

Ngăn không cho làm điều gì, thường bằng quy định nghiêm khắc.

Ví dụ
父母不应该禁止孩子交朋友。【】Cha mẹ không nên cấm đoán con cái kết bạn.
学校禁止学生在校园内吸烟。【】Trường cấm đoán học sinh hút thuốc trong khuôn viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cấm đoán (Verb)

cấm đoán + Danh từcấm đoán + Giới từcấm đoán + Số lượngcấm đoán + Động từ
Kết hợp từ của cấm đoán
Collocation
Ví dụ

禁止吸烟

cấm đoán việc hút thuốc

许多餐馆禁止在室内吸烟。

Nhiều nhà hàng cấm đoán việc hút thuốc trong nhà.

禁止儿童看这部电影

cấm đoán trẻ em xem phim này

一些父母禁止孩子看这部电影。

Một số phụ huynh cấm đoán trẻ em xem phim này.

Video ngữ cảnh