Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảm thụ trong tiếng Trung

cảm thụ

Động từ

cảm thụ (Động từ)

Nghĩa 01 · Nhận ra và hiểu được vẻ đẹp, ý nghĩa hoặc sắc thái tinh tế, nhất là trong nghệ thuật.

领会并感受到事物的美、意义或细腻之处,尤其是艺术作品。

Nhận ra và hiểu được vẻ đẹp, ý nghĩa hoặc sắc thái tinh tế, nhất là trong nghệ thuật.

Ví dụ
她很能欣赏诗歌。【】Em ấy cảm thụ thơ rất tốt.
读者需要感受诗中的悲伤。【】Người đọc cần cảm thụ nỗi buồn trong bài thơ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảm thụ (Verb)

cảm thụ + Danh từcảm thụ + Tính từ
Kết hợp từ của cảm thụ
Collocation
Ví dụ

欣赏艺术

cảm thụ nghệ thuật

应鼓励儿童从小欣赏艺术。

Trẻ em nên được khuyến khích cảm thụ nghệ thuật từ sớm.

欣赏美

cảm thụ cái đẹp

旅行帮助我们欣赏大自然的美。

Du lịch giúp chúng ta cảm thụ cái đẹp của thiên nhiên.

欣赏艺术作品

cảm thụ tác phẩm nghệ thuật

老师引导学生通过色彩和构图来欣赏艺术作品。

Giáo viên hướng dẫn học sinh cảm thụ tác phẩm nghệ thuật qua màu sắc và bố cục.

感受诗歌

cảm thụ thơ ca

不是每个学生都容易感受诗歌。

Không phải học sinh nào cũng dễ cảm thụ thơ ca.

欣赏音乐

cảm thụ âm nhạc

这个女孩能以自己的方式欣赏音乐。

Cô bé có thể cảm thụ âm nhạc bằng một cách rất riêng.

Video ngữ cảnh