Anh - Việt
cần cù
Tính từ
cần cù (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chăm chỉ, chịu khó làm việc hoặc học tập.
勤奋努力,不怕辛苦。
Chăm chỉ, chịu khó làm việc hoặc học tập.
Ví dụ
兰很勤奋,所以总是按时完成作业。【】Lan rất cần cù nên luôn hoàn thành bài tập đúng hạn.
我爷爷每天都在小花园里勤劳地干活。【】Ông tôi cần cù làm việc trong khu vườn nhỏ mỗi ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cần cù (Adjective)
Danh từ + cần cùTrạng từ + cần cùcần cù + Giới từcần cù + Từ đi kèmcần cù + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
勤奋的人 người cần cù | 她是一个勤奋的人。 Cô ấy là một người cần cù. |
勤奋的品质 đức tính cần cù | 勤奋的品质帮助她克服了许多困难。 Đức tính cần cù giúp cô vượt qua nhiều khó khăn. |