can đảm
Tính từ
can đảm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có dũng khí, không sợ nguy hiểm hay đau khổ.
有勇气,不畏惧危险或痛苦。
Có dũng khí, không sợ nguy hiểm hay đau khổ.
Ví dụ
这名士兵很勇敢,冲进去救出了受难的人。【】Người lính can đảm lao vào cứu những người bị nạn.
她很有勇气,敢在众人面前发言。【】Cô ấy rất can đảm khi đứng lên phát biểu trước đám đông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dám làm việc khó hoặc nói thật dù có rủi ro.
敢于做困难的事或承担风险。
Dám làm việc khó hoặc nói thật dù có rủi ro.
Ví dụ
他很有胆量,敢说出真相,即使这很伤人。【】Anh ấy can đảm nói ra sự thật, dù điều đó làm người khác buồn.
你应该大胆尝试新事物,而不是犹豫不决。【】Bạn nên can đảm thử điều mới thay vì cứ ngại ngùng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của can đảm (Adjective)
Danh từ + can đảmTrạng từ + can đảm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
勇敢的人 người can đảm | 她是一个勇敢的人,总是为弱者挺身而出。 Cô ấy là một người can đảm, luôn đứng ra bảo vệ người yếu thế. |
勇敢的行为 hành động can đảm | 他当众承认错误,那是一个勇敢的举动。 Đó là một hành động can đảm khi anh ấy nhận lỗi trước mọi người. |
大胆的决定 quyết định can đảm | 这是一个大胆的决定,但需要仔细考虑。 Đây là một quyết định can đảm, nhưng cần được cân nhắc kỹ. |
英勇的战士 chiến binh can đảm | 那位士兵是一名英勇的战士,面对敌人毫不畏惧。 Người lính ấy là một chiến binh can đảm, không hề run sợ trước kẻ thù. |