Anh - Việt
cần mẫn
Tính từ
cần mẫn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Siêng năng, chăm chỉ và bền bỉ làm việc, không lười biếng.
做事认真、勤快,肯下功夫。
Siêng năng, chăm chỉ và bền bỉ làm việc, không lười biếng.
Ví dụ
我外婆每天早上都勤勉地照料菜园。【】Bà ngoại tôi cần mẫn chăm sóc vườn rau mỗi sáng.
她是个勤奋的学生,总是按时完成作业。【】Cô ấy là học sinh cần mẫn, luôn làm bài tập đúng hạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cần mẫn (Adjective)
Danh từ + cần mẫnTrạng từ + cần mẫnTừ đi kèm + cần mẫncần mẫn + Tính từĐộng từ + cần mẫn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
勤奋的人 người cần mẫn | 他是一个勤奋的人,每天总是最早到办公室。 Ông ấy là người cần mẫn, ngày nào cũng đến văn phòng sớm nhất. |
勤勉的工人 công nhân cần mẫn | 勤奋的工人按时完成了项目。 Các công nhân cần mẫn đã hoàn thành dự án đúng hạn. |