Anh - Việt
cẩn trọng
Tính từ
cẩn trọng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Luôn suy xét kỹ và tránh rủi ro hoặc sai sót khi làm việc gì.
做事认真,注意避免风险或错误。
Luôn suy xét kỹ và tránh rủi ro hoặc sai sót khi làm việc gì.
Ví dụ
她签合同时非常谨慎。【】Cô ấy rất cẩn trọng khi ký hợp đồng.
分享个人信息时要小心。【】Hãy cẩn trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cẩn trọng (Adjective)
Danh từ + cẩn trọngTrạng từ + cẩn trọngcẩn trọng + Giới từcẩn trọng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
谨慎的态度 thái độ cẩn trọng | 她谨慎的态度帮助她避免了许多错误。 Thái độ cẩn trọng giúp cô tránh được nhiều sai sót. |