Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảnh cáo trong tiếng Trung

cảnh cáo

Động từ

cảnh cáo (Động từ)

Nghĩa 01 · Báo trước về nguy hiểm hoặc hậu quả có thể xảy ra để người khác cẩn thận.

预先提醒可能的危险或后果,让人小心。

Báo trước về nguy hiểm hoặc hậu quả có thể xảy ra để người khác cẩn thận.

Ví dụ
气象部门警告居民注意强降雨。【】Đài khí tượng cảnh cáo người dân về mưa lớn.
标志警告游客不要在这里游泳。【】Biển báo cảnh cáo du khách không bơi ở đây.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Yêu cầu ai dừng hành vi sai trái và cho biết họ có thể bị xử lý nếu tiếp tục.

警告某人停止错误行为,否则可能受到处理。

Yêu cầu ai dừng hành vi sai trái và cho biết họ có thể bị xử lý nếu tiếp tục.

Ví dụ
老师警告学生不要再迟到了。【】Giáo viên cảnh cáo học sinh không được đi học muộn nữa.
妈妈告诫孩子不要玩电源插座。【】Mẹ cảnh cáo con đừng nghịch ổ điện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Khiển trách chính thức vì vi phạm, thường là một hình thức kỷ luật.

因违规受到正式训诫,通常是一种纪律处分。

Khiển trách chính thức vì vi phạm, thường là một hình thức kỷ luật.

Ví dụ
公司因他多次无故缺勤而给予他正式警告。【】Công ty cảnh cáo anh ấy vì thường xuyên nghỉ không phép.
她因违反公司规定而受到训诫。【】Cô ấy bị cảnh cáo vì vi phạm nội quy công ty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảnh cáo (Verb)

cảnh cáo + Danh từcảnh cáo + Giới từcảnh cáo + Tính từcảnh cáo + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cảnh cáo
Collocation
Ví dụ

警告违规者

cảnh cáo người vi phạm

标志警告违规者,该区域有摄像头监控。

Biển báo cảnh cáo người vi phạm rằng khu vực này có camera.

Video ngữ cảnh