Anh - Việt
cao cả
Tính từ
cao cả (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có phẩm chất tốt đẹp, đáng kính trọng và vượt lên lợi ích riêng.
品格或目标高尚,值得敬重。
Có phẩm chất tốt đẹp, đáng kính trọng và vượt lên lợi ích riêng.
Ví dụ
她一生致力于一个高尚的目标。【】Cô ấy dành cả đời cho một mục tiêu cao cả.
他们共同追求那个崇高的理想。【】Họ cùng theo đuổi lý tưởng cao cả ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao cả (Adjective)
Danh từ + cao cả
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
崇高的牺牲 sự hy sinh cao cả | 人们永远铭记士兵们崇高的牺牲。 Mọi người luôn nhớ sự hy sinh cao cả của những người lính. |
高尚的举动 nghĩa cử cao cả | 她捐出所有的钱是一个高尚的举动。 Việc cô quyên góp toàn bộ số tiền là một nghĩa cử cao cả. |
高尚的行为 hành động cao cả | 在火灾中救人是一种高尚的行为。 Cứu người trong đám cháy là một hành động cao cả. |
崇高的理想 lý tưởng cao cả | 她追求一个崇高的理想:帮助贫困儿童上学。 Cô ấy theo đuổi một lý tưởng cao cả là giúp trẻ em nghèo được đi học. |
崇高的目的 mục đích cao cả | 这个项目是为了一个崇高的目的而开展的。 Dự án này được thực hiện vì một mục đích cao cả. |