Anh - Việt
cao khiết
Tính từ
cao khiết (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có phẩm hạnh cao quý và trong sạch, không vướng vào điều xấu xa.
品德高尚,纯洁无瑕。
Có phẩm hạnh cao quý và trong sạch, không vướng vào điều xấu xa.
Ví dụ
她过着高洁的生活,总是帮助穷人。【】Bà ấy sống một cuộc đời cao khiết, luôn giúp đỡ người nghèo.
她高洁的心灵赢得了大家的敬重。【】Tâm hồn cao khiết của cô ấy khiến mọi người kính trọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao khiết (Adjective)
Danh từ + cao khiết
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
高尚的灵魂 tâm hồn cao khiết | 她是一位心地高尚的女性。 Bà là một người phụ nữ có tâm hồn cao khiết. |
高尚的品格 nhân cách cao khiết | 他因高尚的品格而受到大家尊敬。 Ông được mọi người kính trọng nhờ nhân cách cao khiết. |
崇高的理想 lý tưởng cao khiết | 他一生追求崇高的理想。 Anh theo đuổi những lý tưởng cao khiết suốt đời. |
纯洁的感情 tình cảm cao khiết | 他们彼此保持着纯洁的感情。 Họ giữ cho nhau một tình cảm cao khiết. |
高尚的美德 đức hạnh cao khiết | 她高尚的美德在全村被传颂。 Đức hạnh cao khiết của bà được truyền tụng khắp làng. |