Anh - Việt
cáo lỗi
Động từ
cáo lỗi (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói lời xin lỗi một cách trang trọng vì đã làm sai hoặc vì không thể có mặt.
向别人表示歉意,请求原谅。
Nói lời xin lỗi một cách trang trọng vì đã làm sai hoặc vì không thể có mặt.
Ví dụ
他迟到了,并向全班同学道歉。【】Anh ấy đến muộn và cáo lỗi với cả lớp.
我不能参加会议,必须向大家致歉。【】Tôi phải cáo lỗi vì không thể tham dự buổi họp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cáo lỗi (Verb)
cáo lỗi + Danh từcáo lỗi + Trạng từcáo lỗi + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
向客户致歉 cáo lỗi với khách hàng | 公司为送货问题向客户致歉。 Công ty đã cáo lỗi với khách hàng vì sự cố giao hàng. |
公开道歉 cáo lỗi trước công chúng | 他就这番有争议的言论公开道歉。 Ông ấy đã cáo lỗi trước công chúng về phát ngôn gây tranh cãi. |
以书面信件致歉 cáo lỗi bằng thư | 总监以书面信件向全体员工致歉。 Giám đốc đã cáo lỗi bằng thư gửi tới toàn thể nhân viên. |