Anh - Việt
cao sang
Tính từ
cao sang (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ đẹp quý phái, thanh lịch và thể hiện địa vị cao.
显得高贵、优雅,有身份地位。
Có vẻ đẹp quý phái, thanh lịch và thể hiện địa vị cao.
Ví dụ
这条裙子让她看起来非常高贵。【】Bộ váy này khiến cô ấy trông rất cao sang.
这家酒店的环境很有档次,但仍然很温馨。【】Khách sạn có không gian cao sang nhưng vẫn ấm cúng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao sang (Adjective)
Danh từ + cao sang
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
高贵之美 vẻ đẹp cao sang | 她有一种高贵之美,却很平易近人。 Cô ấy có vẻ đẹp cao sang nhưng gần gũi. |
优雅的外表 vẻ ngoài cao sang | 这条裙子让她显得外表优雅。 Chiếc váy mang lại cho cô vẻ ngoài cao sang. |
高雅的风格 phong cách cao sang | 这家酒店采用高雅的风格设计。 Khách sạn được thiết kế theo phong cách cao sang. |
优雅的服装 trang phục cao sang | 她为典礼选择了优雅的服装。 Cô chọn trang phục cao sang cho buổi lễ. |
豪华的环境 không gian cao sang | 这家餐厅环境豪华而宁静。 Nhà hàng có không gian cao sang và yên tĩnh. |